555win cung cấp cho bạn một cách thuận tiện, an toàn và đáng tin cậy [sổ kết quả 30 ngày]
Translation for 'sổ' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
sổ ( Vietnamese) Origin & history I Noun sổ notebook, register book Origin & history II Verb sổ to slip away, to escape from Dictionary entries Quote, Rate & Share Cite this page: 'sổ' – …
1. Sổ là gì? Sổ (trong tiếng Anh là “notebook” hoặc “register”) là danh từ chỉ một số ý nghĩa khác nhau trong tiếng Việt. Đầu tiên, sổ có thể hiểu là nét chữ Hán được vạch thẳng từ trên xuống, …
Shopee cung cấp đầy đủ sổ chính hãng với nhiều mức giá ưu đãi vô cùng hấp dẫn. Đặc biệt, sổ sẽ luôn được tìm thấy dễ dàng với mức giá ưu đãi cùng với đa dạng kiểu dáng, màu sắc độc …
Tìm tất cả các bản dịch của sổ trong Anh như purgative, ledger, notebook và nhiều bản dịch khác.
Jun 5, 2025 · sổ (calligraphy) vertical stroke nét sổ ngang ― horizontal stroke nét sổ dọc ― vertical stroke Categories: Vietnamese terms with IPA pronunciation Vietnamese nouns …
Check 'sổ' translations into English. Look through examples of sổ translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Bài viết được đề xuất: